Từ đồng nghĩa với "câu dầm"
| câu ẩm | câu đầu | câu cá | câu lười |
| câu giờ | câu kéo | câu dở | câu chậm |
| câu nhàn | câu mồi | câu đợi | câu thả |
| câu ngâm | câu tạm | câu chơi | câu lướt |
| câu vớt | câu bám | câu lén | câu mơ |
| câu ẩm | câu đầu | câu cá | câu lười |
| câu giờ | câu kéo | câu dở | câu chậm |
| câu nhàn | câu mồi | câu đợi | câu thả |
| câu ngâm | câu tạm | câu chơi | câu lướt |
| câu vớt | câu bám | câu lén | câu mơ |