Từ đồng nghĩa với "cây bông"
| pháo | pháo bông | cây pháo | cây hoa |
| cây nở | cây rực rỡ | cây trang trí | cây cảnh |
| cây màu | cây lửa | cây ánh sáng | cây biểu diễn |
| cây nghệ thuật | cây vui chơi | cây lễ hội | cây tết |
| cây vui | cây rực rỡ sắc màu | cây bùng nổ | cây bùng phát |
| pháo | pháo bông | cây pháo | cây hoa |
| cây nở | cây rực rỡ | cây trang trí | cây cảnh |
| cây màu | cây lửa | cây ánh sáng | cây biểu diễn |
| cây nghệ thuật | cây vui chơi | cây lễ hội | cây tết |
| cây vui | cây rực rỡ sắc màu | cây bùng nổ | cây bùng phát |