Từ đồng nghĩa với "câycọ"
| cây bút lông | cọ vẽ | bút vẽ | cây cọ |
| cọ | ngòi bút | bút lông | nghệ sĩ |
| họa sĩ | người vẽ | người họa | người sáng tác |
| họa công | người nghệ thuật | người tạo hình | người thiết kế |
| người trang trí | người minh họa | người vẽ tranh | người vẽ hình |
| cây bút lông | cọ vẽ | bút vẽ | cây cọ |
| cọ | ngòi bút | bút lông | nghệ sĩ |
| họa sĩ | người vẽ | người họa | người sáng tác |
| họa công | người nghệ thuật | người tạo hình | người thiết kế |
| người trang trí | người minh họa | người vẽ tranh | người vẽ hình |