Từ đồng nghĩa với "cãi chày cãi cối"
| cãi cọ | cãi nhau | cãi vã | cãi lộn |
| cãi cọ tay đôi | cãi bướng | cãi bừa | cãi chày |
| cãi cối | cãi lý | cãi cố | cãi chấp |
| cãi cọ đợ | cãi nhặng | cãi lẽ | cãi cọ qua lại |
| cãi cọ không ngừng | cãi cọ mãi | cãi cọ vô lý | cãi cọ không có lý lẽ |
| cãi cọ | cãi nhau | cãi vã | cãi lộn |
| cãi cọ tay đôi | cãi bướng | cãi bừa | cãi chày |
| cãi cối | cãi lý | cãi cố | cãi chấp |
| cãi cọ đợ | cãi nhặng | cãi lẽ | cãi cọ qua lại |
| cãi cọ không ngừng | cãi cọ mãi | cãi cọ vô lý | cãi cọ không có lý lẽ |