Từ đồng nghĩa với "cò bay thắng cánh"
| thẳng cánh cò bay | bát ngát | mênh mông | bao la |
| rộng lớn | vô tận | mở rộng | rộng rãi |
| không bờ bến | rộng thênh thang | rộng mênh mông | rộng lớn vô cùng |
| rộng rãi vô tận | rộng lớn bát ngát | cánh đồng xanh | đồng ruộng |
| đồng quê | cánh đồng | ruộng đồng | đồng xanh |