Từ đồng nghĩa với "cò gianh"
| cổ tranh | cổ điển | cổ xưa | cổ vật |
| cổ tích | cổ phong | cổ nhân | cổ lục |
| cổ điển hóa | cổ truyền | cổ súy | cổ động |
| cổ phần | cổ phiếu | cổ tích | cổ vật học |
| cổ điển nghệ thuật | cổ điển văn học | cổ điển âm nhạc | cổ điển kiến trúc |
| cổ tranh | cổ điển | cổ xưa | cổ vật |
| cổ tích | cổ phong | cổ nhân | cổ lục |
| cổ điển hóa | cổ truyền | cổ súy | cổ động |
| cổ phần | cổ phiếu | cổ tích | cổ vật học |
| cổ điển nghệ thuật | cổ điển văn học | cổ điển âm nhạc | cổ điển kiến trúc |