Từ đồng nghĩa với "cò mổi"
| cò mồi | kẻ lừa đảo | kẻ dụ dỗ | kẻ bịp |
| kẻ lừa gạt | cò bạc | cò quay | cò cưa |
| cò mồi bẫy | cò mồi trò chơi | cò mồi cờ bạc | kẻ lừa lọc |
| kẻ gian | kẻ xảo quyệt | kẻ lừa tình | kẻ lừa tiền |
| kẻ lừa đảo tinh vi | kẻ mạo danh | kẻ lừa dối | kẻ lừa gạt tài sản |