Từ đồng nghĩa với "còi"
| còi xe | còi tàu | kèn | kèn co |
| kèn trumpet | kèn cor | loa | tín hiệu |
| cảnh báo | auto horn | còi báo động | còi hiệu |
| còi báo | còi cứu hỏa | còi thể thao | còi điện |
| còi hơi | còi báo động khẩn cấp | còi báo động an ninh | còi báo động giao thông |
| còi xe | còi tàu | kèn | kèn co |
| kèn trumpet | kèn cor | loa | tín hiệu |
| cảnh báo | auto horn | còi báo động | còi hiệu |
| còi báo | còi cứu hỏa | còi thể thao | còi điện |
| còi hơi | còi báo động khẩn cấp | còi báo động an ninh | còi báo động giao thông |