Từ đồng nghĩa với "còn nữa"
| bổ sung | thêm nữa | vân vân | cũng như |
| còn thêm | còn lại | còn có | còn nữa nữa |
| còn một số | còn một vài | còn nhiều | còn thêm nữa |
| còn nữa thì | còn nữa là | còn nữa cũng | còn nữa mà |
| còn nữa sao | còn nữa không | còn nữa thì sao | còn nữa đấy |
| bổ sung | thêm nữa | vân vân | cũng như |
| còn thêm | còn lại | còn có | còn nữa nữa |
| còn một số | còn một vài | còn nhiều | còn thêm nữa |
| còn nữa thì | còn nữa là | còn nữa cũng | còn nữa mà |
| còn nữa sao | còn nữa không | còn nữa thì sao | còn nữa đấy |