Từ đồng nghĩa với "cóc ca cóc cách"
| cóc cách | lố lăng | kỳ quặc | khác thường |
| dị thường | lập dị | kỳ dị | quái gở |
| khó hiểu | khó chịu | khó coi | khó nhìn |
| khó nghe | khó hiểu | khó tính | khó gần |
| khó ưa | khó chịu | khó nhọc | khó khăn |
| cóc cách | lố lăng | kỳ quặc | khác thường |
| dị thường | lập dị | kỳ dị | quái gở |
| khó hiểu | khó chịu | khó coi | khó nhìn |
| khó nghe | khó hiểu | khó tính | khó gần |
| khó ưa | khó chịu | khó nhọc | khó khăn |