Từ đồng nghĩa với "cóc khô"
| cóc | cóc nhảy | nhảy cóc | nhảy |
| lộn xộn | hỗn độn | bừa bãi | không theo thứ tự |
| vô tổ chức | lộn xộn | không quy củ | không có kế hoạch |
| đứt quãng | ngắt quãng | không liên tục | rời rạc |
| không đồng nhất | không mạch lạc | không logic | không hệ thống |
| cóc | cóc nhảy | nhảy cóc | nhảy |
| lộn xộn | hỗn độn | bừa bãi | không theo thứ tự |
| vô tổ chức | lộn xộn | không quy củ | không có kế hoạch |
| đứt quãng | ngắt quãng | không liên tục | rời rạc |
| không đồng nhất | không mạch lạc | không logic | không hệ thống |