Từ đồng nghĩa với "cói"
| cây cói túi | bãi cói túi | hàng rào | cói bợ |
| cói nước | cói lác | cói rừng | cói dại |
| cói bông | cói sậy | cói lông | cói đầm |
| cói bờ | cói ven | cói bãi | cói ruộng |
| cói bãi bồi | cói bờ sông | cói bờ biển | cói đồng |
| cây cói túi | bãi cói túi | hàng rào | cói bợ |
| cói nước | cói lác | cói rừng | cói dại |
| cói bông | cói sậy | cói lông | cói đầm |
| cói bờ | cói ven | cói bãi | cói ruộng |
| cói bãi bồi | cói bờ sông | cói bờ biển | cói đồng |