Từ đồng nghĩa với "cóm róm"
| cúm rúm | cúm | róm | ốm yếu |
| khó chịu | mệt mỏi | suy nhược | bệnh tật |
| gầy gò | yếu ớt | khó khăn | bất an |
| khổ sở | đau đớn | suy kiệt | mệt nhọc |
| chán nản | uể oải | khó thở | suy sụp |
| cúm rúm | cúm | róm | ốm yếu |
| khó chịu | mệt mỏi | suy nhược | bệnh tật |
| gầy gò | yếu ớt | khó khăn | bất an |
| khổ sở | đau đớn | suy kiệt | mệt nhọc |
| chán nản | uể oải | khó thở | suy sụp |