Từ đồng nghĩa với "cónhẽ"
| có thể | có lẽ | hẳn là | chắc chắn |
| có khả năng | có thể là | có thể rằng | có thể nào |
| có thể chăng | có thể không | có thể sẽ | có thể xảy ra |
| có thể đúng | có thể sai | có thể hiểu | có thể nghĩ |
| có thể thấy | có thể nghe | có thể cảm nhận | có thể đoán |
| có thể | có lẽ | hẳn là | chắc chắn |
| có khả năng | có thể là | có thể rằng | có thể nào |
| có thể chăng | có thể không | có thể sẽ | có thể xảy ra |
| có thể đúng | có thể sai | có thể hiểu | có thể nghĩ |
| có thể thấy | có thể nghe | có thể cảm nhận | có thể đoán |