Từ đồng nghĩa với "cót"
| lò xo | cơ cấu | bộ phận | dây cót |
| cót đồng hồ | cót máy | cót xoắn | cót lò xo |
| cót quay | cót tròn | cót hình xoáy | cót cơ khí |
| cót đàn hồi | cót chịu lực | cót nén | cót kéo |
| cót xoay | cót tự động | cót cơ động | cót chính xác |
| lò xo | cơ cấu | bộ phận | dây cót |
| cót đồng hồ | cót máy | cót xoắn | cót lò xo |
| cót quay | cót tròn | cót hình xoáy | cót cơ khí |
| cót đàn hồi | cót chịu lực | cót nén | cót kéo |
| cót xoay | cót tự động | cót cơ động | cót chính xác |