Từ đồng nghĩa với "cô"
| cô giáo | cô | giáo viên | thầy |
| người thầy | giảng viên | gia sư | nhà giáo |
| giáo sư | người hướng dẫn | cô bé | cô thợ |
| cô ruột | cô họ | cô đợi | cô em |
| cô gái | cô cháu | cô bạn | cô dì |
| cô giáo | cô | giáo viên | thầy |
| người thầy | giảng viên | gia sư | nhà giáo |
| giáo sư | người hướng dẫn | cô bé | cô thợ |
| cô ruột | cô họ | cô đợi | cô em |
| cô gái | cô cháu | cô bạn | cô dì |