Từ đồng nghĩa với "côi cút"
| mồ côi | trẻ mồ côi | đứa trẻ mồ côi | mồ côi cha |
| mồ côi mẹ | trại trẻ mồ côi | không cha mẹ | bị bỏ rơi |
| vô chủ | đơn độc | trơ trọi | lẻ loi |
| cô đơn | vô danh | đi lạc | không nơi nương tựa |
| bơ vơ | lạc lõng | một mình | không bạn bè |
| mồ côi | trẻ mồ côi | đứa trẻ mồ côi | mồ côi cha |
| mồ côi mẹ | trại trẻ mồ côi | không cha mẹ | bị bỏ rơi |
| vô chủ | đơn độc | trơ trọi | lẻ loi |
| cô đơn | vô danh | đi lạc | không nơi nương tựa |
| bơ vơ | lạc lõng | một mình | không bạn bè |