Từ đồng nghĩa với "côn con"
| nhỏ nhặt | vặt vãnh | tầm thường | không đáng kể |
| cỏn con | mọn | hạng bét | vụn vặt |
| bèo bọt | tí hon | nhỏ xíu | nhỏ bé |
| khiêm tốn | thấp kém | không quan trọng | không đáng |
| hời hợt | bình thường | tầm thường hóa | vô nghĩa |
| nhỏ nhặt | vặt vãnh | tầm thường | không đáng kể |
| cỏn con | mọn | hạng bét | vụn vặt |
| bèo bọt | tí hon | nhỏ xíu | nhỏ bé |
| khiêm tốn | thấp kém | không quan trọng | không đáng |
| hời hợt | bình thường | tầm thường hóa | vô nghĩa |