Từ đồng nghĩa với "công điểm"
| công lao | điểm công | thành tích | cống hiến |
| điểm thưởng | điểm số | điểm đánh giá | điểm xét |
| điểm lợi | điểm ưu | công sức | công trạng |
| công việc | công nghiệp | công trình | công việc làm |
| công nhận | công bằng | công hữu | công đoàn |
| công lao | điểm công | thành tích | cống hiến |
| điểm thưởng | điểm số | điểm đánh giá | điểm xét |
| điểm lợi | điểm ưu | công sức | công trạng |
| công việc | công nghiệp | công trình | công việc làm |
| công nhận | công bằng | công hữu | công đoàn |