Từ đồng nghĩa với "công cua"
| thi tuyển | kỳ thi | cuộc thi | đánh giá |
| tuyển chọn | xét tuyển | chọn lọc | thẩm định |
| kiểm tra | điểm số | bài thi | thí sinh |
| cạnh tranh | đối kháng | phân loại | đánh giá năng lực |
| sàng lọc | thử thách | điều kiện | tiêu chí |
| thi tuyển | kỳ thi | cuộc thi | đánh giá |
| tuyển chọn | xét tuyển | chọn lọc | thẩm định |
| kiểm tra | điểm số | bài thi | thí sinh |
| cạnh tranh | đối kháng | phân loại | đánh giá năng lực |
| sàng lọc | thử thách | điều kiện | tiêu chí |