Từ đồng nghĩa với "công lý"
| sự công bằng | lẽ phải | chính nghĩa | quyền tài phán |
| công bằng | đạo lý | chân lý | sự thật |
| nguyên tắc | công tâm | công minh | đúng đắn |
| đúng mực | công chính | công lý xã hội | công lý hình sự |
| công lý tự nhiên | công lý quốc tế | công lý pháp lý | công lý nhân đạo |