Từ đồng nghĩa với "công nha"
| công đường | công lộ | đường | lộ |
| đường đi | đường phố | đường xá | công trình |
| công tác | công vụ | công việc | công trình công cộng |
| công trình giao thông | đường bộ | đường sắt | đường thủy |
| đường hàng không | lối đi | lối mòn | lối ra |
| công đường | công lộ | đường | lộ |
| đường đi | đường phố | đường xá | công trình |
| công tác | công vụ | công việc | công trình công cộng |
| công trình giao thông | đường bộ | đường sắt | đường thủy |
| đường hàng không | lối đi | lối mòn | lối ra |