Từ đồng nghĩa với "công phiếu"
| công trái | phiếu công trái | trái phiếu | công trái quốc gia |
| phiếu đầu tư | chứng khoán | cổ phiếu | tín phiếu |
| giấy tờ có giá | hợp đồng vay | vốn vay | tín dụng |
| khoản vay | giấy vay | phiếu ghi nợ | phiếu tín dụng |
| tài sản tài chính | đầu tư | vốn đầu tư | công cụ tài chính |