Từ đồng nghĩa với "công quả"
| công đức | công lao | công sức | công việc |
| công hiến | cống hiến | tình nguyện | hỗ trợ |
| giúp đỡ | phục vụ | đóng góp | làm từ thiện |
| làm phước | làm công | công ích | công tác |
| công trình | công việc thiện | công quả tự nguyện | công quả từ thiện |
| công đức | công lao | công sức | công việc |
| công hiến | cống hiến | tình nguyện | hỗ trợ |
| giúp đỡ | phục vụ | đóng góp | làm từ thiện |
| làm phước | làm công | công ích | công tác |
| công trình | công việc thiện | công quả tự nguyện | công quả từ thiện |