Từ đồng nghĩa với "công sá"
| công xá | tiền công | lương | thù lao |
| phí | bổng lộc | trả công | thù lao lao động |
| tiền lương | tiền thưởng | công việc | công sức |
| công lao | công trạng | công việc làm | công nghiệp |
| công việc hàng ngày | công việc thường nhật | công việc chuyên môn | công việc tự do |