Từ đồng nghĩa với "công thải"
| công trái | công thành | công danh | công lao |
| công nghiệp | công trạng | công sức | công việc |
| công trình | công phu | công hiến | công đức |
| công trạng | công thần | công nhận | công khai |
| công bằng | công lý | công tâm | công minh |
| công trái | công thành | công danh | công lao |
| công nghiệp | công trạng | công sức | công việc |
| công trình | công phu | công hiến | công đức |
| công trạng | công thần | công nhận | công khai |
| công bằng | công lý | công tâm | công minh |