Từ đồng nghĩa với "côngphótt"
| công nhận | công nhận | công bố | công khai |
| công trình | công việc | công dụng | công sức |
| công lao | công nghiệp | công nghệ | công ty |
| công tác | công bằng | công lý | công dân |
| công an | công giáo | công chúa | công tước |
| công nhận | công nhận | công bố | công khai |
| công trình | công việc | công dụng | công sức |
| công lao | công nghiệp | công nghệ | công ty |
| công tác | công bằng | công lý | công dân |
| công an | công giáo | công chúa | công tước |