Từ đồng nghĩa với "côngtơ"
| côngtơ điện | côngtơ nước | côngtơ hơi | đồng hồ đo |
| đồng hồ điện | đồng hồ nước | đồng hồ hơi | thiết bị đo |
| khí cụ đo | máy đo | cảm biến | đo lường |
| thiết bị ghi | công cụ đo | công cụ ghi | đo đạc |
| đo lượng | đo đạc điện | đo đạc nước | đo đạc hơi |
| côngtơ điện | côngtơ nước | côngtơ hơi | đồng hồ đo |
| đồng hồ điện | đồng hồ nước | đồng hồ hơi | thiết bị đo |
| khí cụ đo | máy đo | cảm biến | đo lường |
| thiết bị ghi | công cụ đo | công cụ ghi | đo đạc |
| đo lượng | đo đạc điện | đo đạc nước | đo đạc hơi |