Từ đồng nghĩa với "cømà"
| cơ mà | không đẹp | bền | tạm được |
| không xinh | không hoàn hảo | hơi xấu | bình thường |
| không nổi bật | không thu hút | kém hấp dẫn | không sang trọng |
| không lộng lẫy | không ấn tượng | không quyến rũ | không bắt mắt |
| không đặc sắc | không cuốn hút | không lôi cuốn | không đẹp mắt |