Từ đồng nghĩa với "cùn đời mạt kiếp"
| cùn đời | mạt kiếp | khổ sở | bất hạnh |
| đau khổ | thê thảm | bi thảm | tuyệt vọng |
| bế tắc | khốn khổ | thê lương | tàn tạ |
| hẩm hiu | đen đủi | xót xa | thảm thương |
| nghèo khổ | khốn nạn | bần cùng | cùng quẫn |
| cùn đời | mạt kiếp | khổ sở | bất hạnh |
| đau khổ | thê thảm | bi thảm | tuyệt vọng |
| bế tắc | khốn khổ | thê lương | tàn tạ |
| hẩm hiu | đen đủi | xót xa | thảm thương |
| nghèo khổ | khốn nạn | bần cùng | cùng quẫn |