Từ đồng nghĩa với "cùng đồ"
| cùng đường | bế tắc | khó khăn | ngõ cụt |
| cùng cảnh | cùng số phận | cùng khổ | cùng hội |
| cùng thuyền | cùng nhau | cùng một chỗ | cùng một hoàn cảnh |
| cùng một số phận | cùng chung | cùng lối | cùng một bè |
| cùng một hướng | cùng một mục tiêu | cùng một tình huống | cùng một cảnh ngộ |