Từ đồng nghĩa với "cùng kỳ lý"
| cùng lý | hợp lý | hợp tình | hợp thức |
| có lý | đúng lý | đúng đắn | hợp lý hóa |
| có căn cứ | có cơ sở | có lý do | có chứng cứ |
| hợp lý luận | hợp lý hóa | có lý lẽ | có lý thuyết |
| có lý luận | có lý trí | có lý tưởng | có lý do chính đáng |
| cùng lý | hợp lý | hợp tình | hợp thức |
| có lý | đúng lý | đúng đắn | hợp lý hóa |
| có căn cứ | có cơ sở | có lý do | có chứng cứ |
| hợp lý luận | hợp lý hóa | có lý lẽ | có lý thuyết |
| có lý luận | có lý trí | có lý tưởng | có lý do chính đáng |