Từ đồng nghĩa với "cú vọ"
| kẻ gian | kẻ lừa đảo | kẻ trộm | kẻ trộm cắp |
| kẻ bắt cóc | kẻ săn trộm | kẻ móc túi | kẻ phá nhà |
| kẻ leo hiên nhà | kẻ xấu | kẻ hiểm ác | kẻ rình mò |
| kẻ lén lút | kẻ quấy rối | kẻ lừa gạt | kẻ cướp |
| kẻ lừa lọc | kẻ xâm nhập | kẻ đột nhập | kẻ gây rối |
| kẻ gian | kẻ lừa đảo | kẻ trộm | kẻ trộm cắp |
| kẻ bắt cóc | kẻ săn trộm | kẻ móc túi | kẻ phá nhà |
| kẻ leo hiên nhà | kẻ xấu | kẻ hiểm ác | kẻ rình mò |
| kẻ lén lút | kẻ quấy rối | kẻ lừa gạt | kẻ cướp |
| kẻ lừa lọc | kẻ xâm nhập | kẻ đột nhập | kẻ gây rối |