Từ đồng nghĩa với "cúc cu"
| cúc cu | cu gáy | hót | kêu |
| hót líu lo | hót vang | hót líu | hót rộn ràng |
| hót ngân nga | hót líu lo vui vẻ | hót thánh thót | hót trong trẻo |
| hót du dương | hót êm ái | hót ngọt ngào | hót thanh tao |
| hót rộn rã | hót vui tươi | hót say mê | hót dịu dàng |
| cúc cu | cu gáy | hót | kêu |
| hót líu lo | hót vang | hót líu | hót rộn ràng |
| hót ngân nga | hót líu lo vui vẻ | hót thánh thót | hót trong trẻo |
| hót du dương | hót êm ái | hót ngọt ngào | hót thanh tao |
| hót rộn rã | hót vui tươi | hót say mê | hót dịu dàng |