Từ đồng nghĩa với "cúc tẩn"
| cúc | cúc dại | cúc tây | cúc họa mi |
| cúc vàng | cúc trắng | cúc lùn | cúc bách nhật |
| cúc tần | cúc tần ô | cỏ thơm | cỏ dại |
| cỏ mùi | cỏ dại thơm | cây bụi | cây hoang |
| hoa dại | hoa tím | hoa cúc | hoa thơm |
| cúc | cúc dại | cúc tây | cúc họa mi |
| cúc vàng | cúc trắng | cúc lùn | cúc bách nhật |
| cúc tần | cúc tần ô | cỏ thơm | cỏ dại |
| cỏ mùi | cỏ dại thơm | cây bụi | cây hoang |
| hoa dại | hoa tím | hoa cúc | hoa thơm |