Từ đồng nghĩa với "cúm rúm"
| co ro | co rúm | co lại | thu mình |
| rút lại | nhỏ lại | gập người | ngồi co lại |
| cúm rúm lại | héo hon | khúm núm | bị co lại |
| bị thu nhỏ | bị rút lại | bị gập lại | bị héo |
| bị co ro | bị lạnh | bị run | bị sợ hãi |
| co ro | co rúm | co lại | thu mình |
| rút lại | nhỏ lại | gập người | ngồi co lại |
| cúm rúm lại | héo hon | khúm núm | bị co lại |
| bị thu nhỏ | bị rút lại | bị gập lại | bị héo |
| bị co ro | bị lạnh | bị run | bị sợ hãi |