Từ đồng nghĩa với "cúng bái lên đồng"
| hát chầu văn | cúng bái | lên đồng | hát văn |
| hát hầu đồng | hát lễ | hát thờ | hát cúng |
| hát bội | hát xẩm | hát ru | hát quan họ |
| hát chèo | hát cải lương | hát múa | hát dân ca |
| hát truyền thống | hát cổ truyền | hát dân gian | hát phong tục |
| hát chầu văn | cúng bái | lên đồng | hát văn |
| hát hầu đồng | hát lễ | hát thờ | hát cúng |
| hát bội | hát xẩm | hát ru | hát quan họ |
| hát chèo | hát cải lương | hát múa | hát dân ca |
| hát truyền thống | hát cổ truyền | hát dân gian | hát phong tục |