Từ đồng nghĩa với "cúng giỗ"
| cúng | giỗ | cúng tế | cúng bái |
| cúng lễ | cúng dường | cúng ông bà | cúng tổ tiên |
| cúng kiếng | cúng rằm | cúng mùng một | cúng lễ hội |
| cúng cầu siêu | cúng tạ | cúng bái tổ | cúng giỗ tổ |
| cúng giỗ kỵ | cúng giỗ cha mẹ | cúng giỗ ông bà | cúng giỗ dòng họ |