Từ đồng nghĩa với "cúng quải"
| cúng | cúng bái | cúng tế | cúng lễ |
| cúng giỗ | cúng tổ tiên | cúng ông bà | cúng dường |
| cúng quảy | cúng kiếng | cúng hương | cúng hoa |
| cúng đồ | cúng vật | cúng lễ vật | cúng rượu |
| cúng cơm | cúng bánh | cúng trái cây | cúng tạ |
| cúng | cúng bái | cúng tế | cúng lễ |
| cúng giỗ | cúng tổ tiên | cúng ông bà | cúng dường |
| cúng quảy | cúng kiếng | cúng hương | cúng hoa |
| cúng đồ | cúng vật | cúng lễ vật | cúng rượu |
| cúng cơm | cúng bánh | cúng trái cây | cúng tạ |