Từ đồng nghĩa với "cúng quảy"
| cúng quải | cúng bái | cúng tế | cúng lễ |
| cúng dường | cúng kiếng | cúng ông | cúng thần |
| cúng tổ | cúng phật | cúng giỗ | cúng rằm |
| cúng tết | cúng cầu | cúng lễ hội | cúng bậc |
| cúng bái tổ | cúng vong | cúng hương | cúng mặn |
| cúng quải | cúng bái | cúng tế | cúng lễ |
| cúng dường | cúng kiếng | cúng ông | cúng thần |
| cúng tổ | cúng phật | cúng giỗ | cúng rằm |
| cúng tết | cúng cầu | cúng lễ hội | cúng bậc |
| cúng bái tổ | cúng vong | cúng hương | cúng mặn |