Từ đồng nghĩa với "cúng tiến"
| cúng dường | cúng lễ | cúng bái | dâng cúng |
| hiến tặng | đóng góp | tặng vật | tặng phẩm |
| cúng tế | cúng bái | cúng dường | cúng tiến |
| quyên góp | hỗ trợ | tài trợ | cung tiến |
| cung cấp | điều phối | phụng sự | phát tâm |
| cúng dường | cúng lễ | cúng bái | dâng cúng |
| hiến tặng | đóng góp | tặng vật | tặng phẩm |
| cúng tế | cúng bái | cúng dường | cúng tiến |
| quyên góp | hỗ trợ | tài trợ | cung tiến |
| cung cấp | điều phối | phụng sự | phát tâm |