Từ đồng nghĩa với "cúpháp học"
| cú pháp | ngữ pháp | cấu trúc câu | ngữ nghĩa |
| ngữ âm | ngữ dụng | hình thức câu | câu học |
| câu trúc | câu cú | câu văn | câu từ |
| câu ngữ | câu phức | câu đơn | câu ghép |
| câu hỏi | câu trả lời | câu lệnh | câu điều kiện |
| cú pháp | ngữ pháp | cấu trúc câu | ngữ nghĩa |
| ngữ âm | ngữ dụng | hình thức câu | câu học |
| câu trúc | câu cú | câu văn | câu từ |
| câu ngữ | câu phức | câu đơn | câu ghép |
| câu hỏi | câu trả lời | câu lệnh | câu điều kiện |