Từ đồng nghĩa với "cút"
| cun cút | cút | cút côi | cút lủi |
| cút nhảy | cút chạy | cút đi | cút khỏi |
| cút xéo | cút lủi | cút lủi lủi | cút lủi ra |
| cút lủi đi | cút lủi khỏi | cút lủi xéo | cút lủi nhảy |
| cút lủi côi | cút lủi chạy | cút lủi đi ra | cút lủi đi khỏi |
| cun cút | cút | cút côi | cút lủi |
| cút nhảy | cút chạy | cút đi | cút khỏi |
| cút xéo | cút lủi | cút lủi lủi | cút lủi ra |
| cút lủi đi | cút lủi khỏi | cút lủi xéo | cút lủi nhảy |
| cút lủi côi | cút lủi chạy | cút lủi đi ra | cút lủi đi khỏi |