Từ đồng nghĩa với "cútkít"
| cụt | ngõ cụt | đường cụt | cành cụt |
| mống cụt | phía trước cụt | sông cụt | xe cút kít |
| thiếu | khuyết | bất toàn | không trọn vẹn |
| tắc | bế tắc | đứt đoạn | ngưng |
| dừng lại | không thông | bít | cản trở |
| cụt | ngõ cụt | đường cụt | cành cụt |
| mống cụt | phía trước cụt | sông cụt | xe cút kít |
| thiếu | khuyết | bất toàn | không trọn vẹn |
| tắc | bế tắc | đứt đoạn | ngưng |
| dừng lại | không thông | bít | cản trở |