Từ đồng nghĩa với "căn do đ"
| nguyên do | lý do | căn nguyên | nguyên nhân |
| căn bản | căn cứ | động lực | mục đích |
| chất liệu | cơ sở | điều kiện | tình huống |
| nguyên tắc | căn cứ lý luận | căn cứ thực tiễn | căn cứ pháp lý |
| căn cứ khoa học | căn cứ xã hội | căn cứ văn hóa | căn cứ lịch sử |