Từ đồng nghĩa với "cũ cảng"
| cũ kỹ | xưa | cổ | lỗi thời |
| cổ xưa | truyền thống | quá khứ | hồi tưởng |
| nhớ về | lãng quên | cũ rích | cũ mèm |
| cũ nát | cũ xì | cũ kĩ | cũ lắm |
| cũ xìu | cũ kỹ | cũ xì | cũ tàn |
| cũ kỹ | xưa | cổ | lỗi thời |
| cổ xưa | truyền thống | quá khứ | hồi tưởng |
| nhớ về | lãng quên | cũ rích | cũ mèm |
| cũ nát | cũ xì | cũ kĩ | cũ lắm |
| cũ xìu | cũ kỹ | cũ xì | cũ tàn |