Từ đồng nghĩa với "cũn cỡn"
| cụt | ngắn | rút | cụt ngủn |
| cụt lủn | cụt hẳn | cụt cổn | cụt cỡn |
| cụt mũi | cụt chân | cụt tay | cụt bớt |
| cụt bì | cụt xó | cụt xì | cụt tỉ |
| cụt tì | cụt bầu | cụt bắp | cụt bông |
| cụt | ngắn | rút | cụt ngủn |
| cụt lủn | cụt hẳn | cụt cổn | cụt cỡn |
| cụt mũi | cụt chân | cụt tay | cụt bớt |
| cụt bì | cụt xó | cụt xì | cụt tỉ |
| cụt tì | cụt bầu | cụt bắp | cụt bông |