Từ đồng nghĩa với "cơ vẫn"
| cơ bắp | cơ vân | cơ thịt | cơ xương |
| cơ trơn | cơ vân sọc | cơ vân bắp tay | cơ vân chân |
| cơ vân ngực | cơ vân bụng | cơ vân lưng | cơ vân đùi |
| cơ vân mông | cơ vân cẳng tay | cơ vân cẳng chân | cơ vân cổ |
| cơ vân vai | cơ vân bụng dưới | cơ vân bụng trên | cơ vân ngực lớn |