Từ đồng nghĩa với "cơhộil"
| cơ hội | thời cơ | dịp | khả năng |
| chỗ đứng | điều kiện | cơ sở | tiềm năng |
| sự thuận lợi | môi trường | cơ hội vàng | cơ hội hiếm có |
| cơ hội tốt | cơ hội phát triển | cơ hội thành công | cơ hội thăng tiến |
| cơ hội học hỏi | cơ hội giao lưu | cơ hội trải nghiệm | cơ hội đầu tư |