Từ đồng nghĩa với "cơm đen"
| gạo đen | gạo hương lài | đậu đen | cơm lam |
| cơm tấm | cơm nắm | cơm gạo | cơm nguội |
| cơm trắng | cơm chiên | cơm thập cẩm | cơm hộp |
| cơm sườn | cơm rang | cơm bưng | cơm dừa |
| cơm gà | cơm cá | cơm xáo | cơm bát |
| gạo đen | gạo hương lài | đậu đen | cơm lam |
| cơm tấm | cơm nắm | cơm gạo | cơm nguội |
| cơm trắng | cơm chiên | cơm thập cẩm | cơm hộp |
| cơm sườn | cơm rang | cơm bưng | cơm dừa |
| cơm gà | cơm cá | cơm xáo | cơm bát |